Các loại mỹ phẩm tại Nhật thường không được ghi thông tin bằng tiếng Anh, điều này sẽ làm khó bạn trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhu cầu. Vì thế nếu bạn đang có ý định du lịch Nhật Bản và muốn ghé vào các cửa hàng mỹ phẩm ở đất nước này, hãy cùng Đẹp365 trang bị cho mình vốn từ vựng cần thiết nhé!

#Trước tiên hãy tìm hiểu về ý nghĩa của từ Wasei Eigo

Wasei Eigo là một thuật ngữ tiếng Anh kiểu Nhật, nhưng bạn sẽ hiểu sai nghĩa của từ nếu dịch theo ý nghĩa trong tiếng anh. Đó là lý do bạn nên bỏ qua tất cả dòng chữ tiếng Anh được viết trên bao bì, vì bạn có thể mua phải sản phẩm khác với những gì mình muốn! Ví như “lipstick – son môi” ở Nhật Bản lại mang nghĩa là son dưỡng môi và “serum” được gọi là “essence” trong tiếng Nhật.

#Vốn từ vựng cần thuộc làu cho những nàng có ý định mua mỹ phẩm trực tiếp tại Nhật Bản

#1. Loại da

Tìm hiểu từ vựng về loại da để lựa chọn đúng sản phẩm phù hợp như kem dưỡng da cho da dầu

Sau đây sẽ là một số từ vựng về các loại da mà bạn cần biết khi mua sản phẩm dưỡng ẩm da tại Nhật:

  • 乾燥肌(kanso hada): Da khô
  • ドライスキン(dry skin): Da khô
  • しっとり(shittori): Độ ẩm
  • 保湿(hoshitsu): Độ ẩm
  • 高保湿(ko-hoshitu): Cấp ẩm 
  • 潤い, うるおい(uruoi) : Độ ẩm

Nếu bạn là cô nàng thuộc da dầu, hãy ghi nhớ những từ vựng sau:

  • オイリー肌(oily hada) : Da dầu
  • オイリースキン(oily skin) : Da dầu
  • 脂性肌(shisei-hada) : Da dầu
  • べたつく肌(betatsuku hada): Da nhờn, da dầu
  • さっぱり(sappari): Độ ẩm nhẹ

Nàng da nhạy cảm cần nhớ những từ vựng sau:

  • 敏感肌用(binkan-hada-yo): Dành cho da nhạy cảm
  • デリケートな肌用(delicate-na-hada-yo): Dành cho da nhạy cảm
  • 敏感肌(binkan hada): Da nhạy cảm
  • アレルギー肌(allerugy hada): Da dễ bị kích ứng
  • アトピー肌(atopy hada): Bệnh chàm da
  • アトピースキン(atopy skin): Chàm da
  • アトピー性湿疹(atopy sei shishin): Bệnh chàm da

Nếu bạn muốn làm trắng làn da của mình, hãy bỏ túi các từ vựng sau:

  • 美白(bihaku): Làm trắng
  • ホワイトニング(whitening): Làm trắng

Những sản phẩm có thông tin bao gồm từ vựng này không chứa chất tẩy trắng hoặc các thành phần gây hại da. thay vì làm trắng, sản phẩm sẽ làm sáng làn da của bạn với các thành phần như vitamin C!

Nếu bạn muốn chăm sóc da chống lão hóa, sau đây là vốn từ vựng bạn cần biết:

  • アンチエイジング(anti-aging): Chống lão hóa
  • エイジングケア(aging care): Chống lão hóa
  • にきび, ニキビ(nikibi): Mụn
  • 角質(kakushitsu): Da chết
  • しわ(shiwa): Nếp nhăn
  • 毛穴(keana): Lỗ chân lông
  • 毛穴の黒ずみ(keana no kurozumi): Mụn đầu đen
  • 目のクマ(meno kuma): Vết thâm
  • 普通肌(futsu hada): Da thường
  • ノーマルスキン(normal skin): Da thường

#Sản phẩm tẩy trang

Dầu tẩy trang Nhật Bản có từ vựng là オイルクレンジング, kết hợp với kem dưỡng da cho da dầu để chăm sóc da hiệu quả
  • クレンジング(cleansing): Tẩy trang
  • メイク落とし(make otoshi): Tẩy trang
  • オイルクレンジング(oil cleansing): Dầu tẩy trang
  • ミルククレンジング(milk cleansing): Sữa tẩy trang
  • クレンジングジェル(cleansing gel): Gel tẩy trang
  • クリームクレンジング(cream cleansing): Kem tẩy trang
  • クレンジングシート(cleansing sheet): Khăn lau tẩy trang
  • リキッドクレンジング(liquid cleansing): Tẩy trang dạng lỏng
  • アイメイクアップリムーバー(eye makeup remover): Tẩy trang mắt
  • ポイントメイクリムーバー(point make remover): Tẩy trang cho mắt và môi
  • マスカラリムーバー(mascara remover): Tẩy trang Mascara
  • コットン(cotton): Bông tẩy trang
  • カットコットン(cut cotton): Bông tẩy trang
  • コットンパフ(cotton puff): Bông tẩy trang

#Sữa rửa mặt

Trước bước sử dụng kem dưỡng da cho da dầu, bạn cần sử dụng sữa rửa mặt
  • 洗顔料(sengan- ryo): Sản phẩm làm sạch da mặt
  • 洗顔フォーム(sengan-foam): Làm sạch da mặt
  • 泡洗顔フォーム(awa-sengan-foam): Bọt rửa mặt
  • 洗顔せっけん, 洗顔石鹸,洗顔石けん(sengan-sekken): Xà phòng rửa mặt
  • 洗顔ソープ(sengan soap): Xà phòng rửa mặt
  • 洗顔パウダー(sengan powder): Bột rửa mặt

#Kem dưỡng ẩm Nhật Bản

Kem dưỡng da cho da dầu của Nhật sẽ giúp bạn có làn da ẩm mượt hoàn hảo

Keshousui 化粧  có nghĩa là Kem dưỡng da mặt của Nhật Bản. Sử dụng keshousui sau bước toner bằng cách vỗ nhẹ vào da. Keshousui là một loại kem dưỡng ẩm dạng lỏng được sử dụng trong mọi thói quen chăm sóc da của người Nhật Bản! (Nyueki, nyu-eki) là lotion dạng kem của Nhật Bản. Và từ vựng bạn cần để ý là:

  • クリーム(cream):  Kem dưỡng da mặt
  • フェイスクリーム(face cream):  Kem dưỡng da mặt
  • 美容液(biyoueki, biyoueki): Serum làm đẹp
  • エッセンス(essence): Serum làm đẹp

#Mặt nạ

  • マスク(mask) : Mặt nạ
  • パック(pack) : Mặt nạ
  • フェイスマスク(face mask) : Mặt nạ
  • フェイスパック(face pack) : Mặt nạ
  • シートマスク(sheet mask) : Mặt nạ giấy
  • シートマスク パック(sheet mask pack) : Mặt nạ giấy

Tuy từ vựng “chuyên ngành” thực sự rất nhiều, nhưng bạn sẽ cảm thấy công sức mình bỏ ra sẽ không uổng phí khi đến các cửa hàng mỹ phẩm Nhật Bản đâu. Hãy lựa chọn những sản phẩm như kem dưỡng da cho da dầu hoặc các loại serum… của Nhật mà bạn muốn sử dụng nhé!

string(12488) “

Các loại mỹ phẩm tại Nhật thường không được ghi thông tin bằng tiếng Anh, điều này sẽ làm khó bạn trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhu cầu. Vì thế nếu bạn đang có ý định du lịch Nhật Bản và muốn ghé vào các cửa hàng mỹ phẩm ở đất nước này, hãy cùng Đẹp365 trang bị cho mình vốn từ vựng cần thiết nhé!

#Trước tiên hãy tìm hiểu về ý nghĩa của từ Wasei Eigo

Wasei Eigo là một thuật ngữ tiếng Anh kiểu Nhật, nhưng bạn sẽ hiểu sai nghĩa của từ nếu dịch theo ý nghĩa trong tiếng anh. Đó là lý do bạn nên bỏ qua tất cả dòng chữ tiếng Anh được viết trên bao bì, vì bạn có thể mua phải sản phẩm khác với những gì mình muốn! Ví như “lipstick – son môi” ở Nhật Bản lại mang nghĩa là son dưỡng môi và “serum” được gọi là “essence” trong tiếng Nhật.

#Vốn từ vựng cần thuộc làu cho những nàng có ý định mua mỹ phẩm trực tiếp tại Nhật Bản

#1. Loại da

Tìm hiểu từ vựng về loại da để lựa chọn đúng sản phẩm phù hợp như kem dưỡng da cho da dầu

Sau đây sẽ là một số từ vựng về các loại da mà bạn cần biết khi mua sản phẩm dưỡng ẩm da tại Nhật:

  • 乾燥肌(kanso hada): Da khô
  • ドライスキン(dry skin): Da khô
  • しっとり(shittori): Độ ẩm
  • 保湿(hoshitsu): Độ ẩm
  • 高保湿(ko-hoshitu): Cấp ẩm 
  • 潤い, うるおい(uruoi) : Độ ẩm

Nếu bạn là cô nàng thuộc da dầu, hãy ghi nhớ những từ vựng sau:

  • オイリー肌(oily hada) : Da dầu
  • オイリースキン(oily skin) : Da dầu
  • 脂性肌(shisei-hada) : Da dầu
  • べたつく肌(betatsuku hada): Da nhờn, da dầu
  • さっぱり(sappari): Độ ẩm nhẹ

Nàng da nhạy cảm cần nhớ những từ vựng sau:

  • 敏感肌用(binkan-hada-yo): Dành cho da nhạy cảm
  • デリケートな肌用(delicate-na-hada-yo): Dành cho da nhạy cảm
  • 敏感肌(binkan hada): Da nhạy cảm
  • アレルギー肌(allerugy hada): Da dễ bị kích ứng
  • アトピー肌(atopy hada): Bệnh chàm da
  • アトピースキン(atopy skin): Chàm da
  • アトピー性湿疹(atopy sei shishin): Bệnh chàm da

Nếu bạn muốn làm trắng làn da của mình, hãy bỏ túi các từ vựng sau:

  • 美白(bihaku): Làm trắng
  • ホワイトニング(whitening): Làm trắng

Những sản phẩm có thông tin bao gồm từ vựng này không chứa chất tẩy trắng hoặc các thành phần gây hại da. thay vì làm trắng, sản phẩm sẽ làm sáng làn da của bạn với các thành phần như vitamin C!

Nếu bạn muốn chăm sóc da chống lão hóa, sau đây là vốn từ vựng bạn cần biết:

  • アンチエイジング(anti-aging): Chống lão hóa
  • エイジングケア(aging care): Chống lão hóa
  • にきび, ニキビ(nikibi): Mụn
  • 角質(kakushitsu): Da chết
  • しわ(shiwa): Nếp nhăn
  • 毛穴(keana): Lỗ chân lông
  • 毛穴の黒ずみ(keana no kurozumi): Mụn đầu đen
  • 目のクマ(meno kuma): Vết thâm
  • 普通肌(futsu hada): Da thường
  • ノーマルスキン(normal skin): Da thường

#Sản phẩm tẩy trang

Dầu tẩy trang Nhật Bản có từ vựng là オイルクレンジング, kết hợp với kem dưỡng da cho da dầu để chăm sóc da hiệu quả
  • クレンジング(cleansing): Tẩy trang
  • メイク落とし(make otoshi): Tẩy trang
  • オイルクレンジング(oil cleansing): Dầu tẩy trang
  • ミルククレンジング(milk cleansing): Sữa tẩy trang
  • クレンジングジェル(cleansing gel): Gel tẩy trang
  • クリームクレンジング(cream cleansing): Kem tẩy trang
  • クレンジングシート(cleansing sheet): Khăn lau tẩy trang
  • リキッドクレンジング(liquid cleansing): Tẩy trang dạng lỏng
  • アイメイクアップリムーバー(eye makeup remover): Tẩy trang mắt
  • ポイントメイクリムーバー(point make remover): Tẩy trang cho mắt và môi
  • マスカラリムーバー(mascara remover): Tẩy trang Mascara
  • コットン(cotton): Bông tẩy trang
  • カットコットン(cut cotton): Bông tẩy trang
  • コットンパフ(cotton puff): Bông tẩy trang

#Sữa rửa mặt

Trước bước sử dụng kem dưỡng da cho da dầu, bạn cần sử dụng sữa rửa mặt
  • 洗顔料(sengan- ryo): Sản phẩm làm sạch da mặt
  • 洗顔フォーム(sengan-foam): Làm sạch da mặt
  • 泡洗顔フォーム(awa-sengan-foam): Bọt rửa mặt
  • 洗顔せっけん, 洗顔石鹸,洗顔石けん(sengan-sekken): Xà phòng rửa mặt
  • 洗顔ソープ(sengan soap): Xà phòng rửa mặt
  • 洗顔パウダー(sengan powder): Bột rửa mặt

#Kem dưỡng ẩm Nhật Bản

Kem dưỡng da cho da dầu của Nhật sẽ giúp bạn có làn da ẩm mượt hoàn hảo

Keshousui 化粧  có nghĩa là Kem dưỡng da mặt của Nhật Bản. Sử dụng keshousui sau bước toner bằng cách vỗ nhẹ vào da. Keshousui là một loại kem dưỡng ẩm dạng lỏng được sử dụng trong mọi thói quen chăm sóc da của người Nhật Bản! (Nyueki, nyu-eki) là lotion dạng kem của Nhật Bản. Và từ vựng bạn cần để ý là:

  • クリーム(cream):  Kem dưỡng da mặt
  • フェイスクリーム(face cream):  Kem dưỡng da mặt
  • 美容液(biyoueki, biyoueki): Serum làm đẹp
  • エッセンス(essence): Serum làm đẹp

#Mặt nạ

  • マスク(mask) : Mặt nạ
  • パック(pack) : Mặt nạ
  • フェイスマスク(face mask) : Mặt nạ
  • フェイスパック(face pack) : Mặt nạ
  • シートマスク(sheet mask) : Mặt nạ giấy
  • シートマスク パック(sheet mask pack) : Mặt nạ giấy

Tuy từ vựng “chuyên ngành” thực sự rất nhiều, nhưng bạn sẽ cảm thấy công sức mình bỏ ra sẽ không uổng phí khi đến các cửa hàng mỹ phẩm Nhật Bản đâu. Hãy lựa chọn những sản phẩm như kem dưỡng da cho da dầu hoặc các loại serum… của Nhật mà bạn muốn sử dụng nhé!



Source link
0/5 (0 Reviews)